越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sát thủ” (1)
sát thủ
英语
名Assassin, killer
Đinh Khang đối đầu với sát thủ máu lạnh.
Dinh Khang confronted the cold-blooded assassin.
相关词“sát thủ” (1)
du lịch khảo sát thực tế

英语
名familiarisation visit
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
Holding fam trips to introduce local tourism resources
短语“sát thủ” (1)
Đinh Khang đối đầu với sát thủ máu lạnh.
Dinh Khang confronted the cold-blooded assassin.
